Block là gì? Cấu trúc một Block Blockchain chứa gì?

Block là gì? Trong công nghệ blockchain, block (khối) là đơn vị cơ bản lưu trữ dữ liệu giao dịch. Mỗi block giống như một trang trong sổ cái kế toán, chứa một tập hợp các giao dịch đã được xác thực, cùng với thông tin mật mã liên kết nó với block trước đó, tạo thành một chuỗi liên tục – chuỗi khối (blockchain). Hiểu rõ cấu trúc của một block là chìa khóa để nắm được cách blockchain vận hành, bảo mật và đạt được sự bất biến.

Block trong Blockchain
Block trong Blockchain

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu Block là gì, một block blockchain chứa những thành phần gì, vai trò của từng thành phần, và cách các block liên kết với nhau để tạo nên sổ cái phân tán. Trước tiên, nếu bạn chưa nắm nền tảng, hãy đọc bài Blockchain là gì? để có bức tranh tổng quan.


1. Block là gì? Định nghĩa chi tiết

Block (khối) là một cấu trúc dữ liệu trong blockchain, chứa một tập hợp các giao dịch hợp lệ đã được xác thực bởi mạng lưới, cùng với metadata mô tả khối (header). Mỗi block mới được thêm vào chuỗi sau khi đạt được sự đồng thuận, và nó liên kết với block trước đó bằng cách tham chiếu đến hash của block trước. Chính sự liên kết này tạo nên tính bất biến: nếu ai đó thay đổi dữ liệu trong một block, hash của block đó thay đổi, kéo theo tất cả các block phía sau bị vô hiệu hóa.

Trong mạng Bitcoin, thời gian tạo một block trung bình là 10 phút, chứa tối đa khoảng 4MB dữ liệu giao dịch (sau SegWit). Trong Ethereum, thời gian tạo block khoảng 12 giây (sau The Merge). Mỗi blockchain có quy định riêng về kích thước, thời gian và cấu trúc block, nhưng về cơ bản mọi block đều có hai phần chính: Block Header và Block Body.

Bạn có thể xem chi tiết về block Bitcoin tại Bitcoin Developer – Block và block Ethereum tại Ethereum.org – Blocks.


2. Cấu trúc một Block Blockchain

Một block thường gồm hai phần chính: Block Header (tiêu đề khối) và Block Body (thân khối). Dưới đây là chi tiết từng thành phần.

Cấu trúc của một Block
Cấu trúc của một Block

2.1. Block Header (Tiêu đề khối)

Block header chứa các metadata quan trọng, đóng vai trò như “chứng minh thư” của khối. Các trường phổ biến:

a) Previous Block Hash

Là hash của block ngay trước đó. Đây là yếu tố liên kết các block thành chuỗi. Nếu block trước bị thay đổi, hash của nó thay đổi, và block hiện tại sẽ không còn tham chiếu đúng, khiến chuỗi bị phá vỡ.

b) Timestamp

Dấu thời gian cho biết thời điểm block được tạo (dưới dạng Unix timestamp). Timestamp giúp xác định thứ tự thời gian của các block và được sử dụng trong một số thuật toán đồng thuận.

c) Nonce

Nonce là một số ngẫu nhiên được sử dụng trong quá trình đào (mining) đối với cơ chế Proof of Work. Thợ đào thay đổi nonce liên tục cho đến khi hash của block header thỏa mãn độ khó mục tiêu. Bạn có thể tìm hiểu thêm trong bài Proof of Work là gì?

d) Merkle Root

Merkle Root là hash gốc của cây Merkle (Merkle tree) – cấu trúc dữ liệu dạng cây được xây dựng từ tất cả các giao dịch trong block. Merkle Root cho phép xác minh nhanh chóng xem một giao dịch có nằm trong block hay không mà không cần tải toàn bộ dữ liệu. Đây là nền tảng cho Light Node (SPV).

e) Difficulty Target (Độ khó mục tiêu)

Trong PoW, đây là giá trị xác định mức độ khó của bài toán hash. Hash của block header phải nhỏ hơn hoặc bằng giá trị này. Độ khó được điều chỉnh tự động để duy trì thời gian tạo block ổn định.

f) Block Height (Chiều cao khối)

Số thứ tự của block trong chuỗi, bắt đầu từ 0 (block genesis). Block height tăng dần theo thời gian.

g) Version (Phiên bản)

Số phiên bản của giao thức block, dùng để theo dõi các nâng cấp.

h) Gas Limit và Gas Used (Ethereum)

Trong Ethereum, block header có thêm gas limit (tổng gas tối đa cho tất cả giao dịch) và gas used (gas thực tế đã dùng). Điều này liên quan đến phí giao dịch và khả năng thực thi hợp đồng thông minh. Xem thêm Hợp đồng thông minh là gì?

2.2. Block Body (Thân khối)

Block body chứa:

a) Danh sách giao dịch (Transaction List)

Tất cả các giao dịch được xác thực và đưa vào block. Mỗi giao dịch bao gồm:

  • Input: Tham chiếu đến các giao dịch trước (UTXO trong Bitcoin) hoặc địa chỉ người gửi.

  • Output: Địa chỉ người nhận và số lượng.

  • Chữ ký số: Chứng minh người gửi sở hữu tài sản.

  • Phí giao dịch: Khoản phí trả cho thợ đào/validator.

b) Coinbase Transaction (Giao dịch nền tảng)

Trong Bitcoin, giao dịch đầu tiên trong block gọi là coinbase transaction, dùng để trả phần thưởng khối (block reward) cho thợ đào. Giao dịch này không có input, chỉ có output.

c) Hợp đồng thông minh (Ethereum)

Trong Ethereum, block body còn chứa các thay đổi trạng thái từ việc thực thi hợp đồng thông minh, bao gồm logs, receipts.


3. Cách một Block được tạo ra

Quy trình tạo block khác nhau tùy theo cơ chế đồng thuận. Dưới đây là quy trình chung cho Bitcoin (PoW) và Ethereum (PoS):

Cách một Block được tạo ra
Cách một Block được tạo ra

3.1. Bitcoin (Proof of Work)

  1. Thợ đào thu thập các giao dịch từ mempool.

  2. Xây dựng block header với previous hash, timestamp, Merkle root, nonce (bắt đầu từ 0).

  3. Băm header nhiều lần, thay đổi nonce để tìm hash nhỏ hơn độ khó mục tiêu.

  4. Khi tìm được, block được phát sóng lên mạng lưới.

  5. Các Full Node xác thực block, thêm vào chuỗi.

Bạn có thể xem chi tiết trong bài Mining Node là gì? và Proof of Work là gì?

3.2. Ethereum (Proof of Stake)

  1. Validator được chọn ngẫu nhiên (dựa trên stake) để đề xuất block.

  2. Validator xây dựng block với các giao dịch, cập nhật trạng thái.

  3. Các validator khác xác thực và bỏ phiếu.

  4. Khi đủ phiếu (2/3), block được thêm vào chuỗi.

Bạn có thể tìm hiểu thêm trong bài Proof of Stake là gì?


4. Vai trò của Block trong Blockchain

Block đóng vai trò trung tâm:

Vai trò của Block trong Blockchain
Vai trò của Block trong Blockchain
  • Lưu trữ dữ liệu giao dịch: Mọi giao dịch hợp lệ đều được ghi vào block, tạo nên lịch sử không thể sửa đổi.

  • Xác thực và đồng thuận: Block là kết quả của quá trình đồng thuận; nó chứng minh rằng các giao dịch bên trong đã được mạng lưới chấp nhận.

  • Liên kết chuỗi: Nhờ tham chiếu previous hash, các block tạo thành chuỗi liên tục, đảm bảo tính toàn vẹn.

  • Bảo mật chống giả mạo: Để thay đổi một giao dịch trong block cũ, kẻ tấn công phải tính lại tất cả các block sau đó, đòi hỏi sức mạnh tính toán khổng lồ.

  • Phân phối phần thưởng: Block chứa giao dịch coinbase (hoặc phần thưởng validator) để thưởng cho người tạo block.


5. Hash và tính bất biến của Block

Hash là yếu tố then chốt để đảm bảo tính bất biến. Mỗi block có một block hash duy nhất, được tính từ block header. Thay đổi bất kỳ dữ liệu nào trong block (dù chỉ một bit) sẽ tạo ra hash hoàn toàn khác.

Block Hash là gì
Block Hash

Vì block sau lưu hash của block trước, nên:

  • Nếu block N bị sửa đổi, hash của nó thay đổi.

  • Block N+1 tham chiếu đến hash cũ, không còn khớp, nên toàn bộ chuỗi phía sau bị vô hiệu.

Điều này khiến việc thay đổi dữ liệu trong blockchain gần như bất khả thi nếu không kiểm soát đa số sức mạnh mạng lưới.

Đọc thêm: Block Hash là gì ?

6. Block Height và Genesis Block

Genesis Block
Genesis Block
  • Genesis Block là block đầu tiên của blockchain, có height = 0. Nó không có previous hash (thường để giá trị 0 hoặc null). Bitcoin genesis block được tạo bởi Satoshi Nakamoto vào ngày 3/1/2009, chứa thông điệp nổi tiếng: “The Times 03/Jan/2009 Chancellor on brink of second bailout for banks”.

  • Block Height là số thứ tự của block, tăng dần theo thời gian. Block height giúp xác định vị trí của block trong chuỗi và được sử dụng trong các giao dịch, truy vấn.


7. So sánh Block trong Bitcoin và Ethereum

Tiêu chí Bitcoin Block Ethereum Block
Thời gian tạo block ~10 phút ~12 giây
Kích thước tối đa 4 MB (weight) Thay đổi theo gas limit
Cơ chế đồng thuận Proof of Work Proof of Stake
Header chứa Previous hash, nonce, Merkle root, timestamp, difficulty Previous hash, state root, gas limit, timestamp, v.v.
Body chứa Danh sách giao dịch, coinbase Giao dịch, thay đổi trạng thái, logs
Đơn vị phí Satoshi/byte Gas (gwei)

Cả hai đều tuân thủ nguyên tắc liên kết hash, nhưng Ethereum phức tạp hơn vì phải lưu trạng thái của hợp đồng thông minh.


8. Tại sao cần hiểu cấu trúc Block?

Hiểu cấu trúc block giúp bạn:

  • Nắm vững cách blockchain hoạt động ở mức kỹ thuật.

  • Đánh giá bảo mật và khả năng mở rộng của từng blockchain.

  • Hiểu rõ vai trò của thợ đào, validator, node trong việc tạo và xác thực block.

  • Tự tin hơn khi tham gia đầu tư, phát triển hoặc sử dụng các ứng dụng phi tập trung.

Bạn có thể tìm hiểu thêm về các node xác thực block trong bài Blockchain Node là gì?


9. Câu hỏi thường gặp về Block

  • Block có giới hạn kích thước không?

Có, tùy blockchain. Bitcoin giới hạn block weight khoảng 4 MB; Ethereum giới hạn bởi gas limit. Kích thước giới hạn ảnh hưởng đến số lượng giao dịch mỗi block.

  • Ai tạo ra block?

Trong PoW, thợ đào tạo block bằng cách giải bài toán hash. Trong PoS, validator được chọn ngẫu nhiên đề xuất block.

  • Block có thể bị xóa không?

Không, một khi block đã được thêm vào chuỗi và có đủ xác nhận, nó không thể bị xóa. Nếu có fork, một nhánh có thể bị bỏ rơi, nhưng block trên nhánh chính vẫn tồn tại.

  • Block chứa bao nhiêu giao dịch?

Tùy vào kích thước block và kích thước từng giao dịch. Bitcoin trung bình khoảng 2,000–3,000 giao dịch mỗi block; Ethereum có thể vài trăm đến vài nghìn tùy độ phức tạp.

  • Làm thế nào để kiểm tra một block?

Bạn có thể sử dụng các trình khám phá blockchain như Blockchain.com (Bitcoin), Etherscan (Ethereum) bằng cách nhập hash hoặc block height.


10. Kết luận

Block là gì? Đó là đơn vị cơ bản của blockchain, chứa các giao dịch đã xác thực và metadata liên kết với block trước. Cấu trúc block gồm header (previous hash, nonce, Merkle root, timestamp…) và body (danh sách giao dịch). Sự liên kết hash giữa các block tạo nên tính bất biến, minh bạch và bảo mật của sổ cái phân tán.

Blockchain là một cuộc cách mạng, và block chính là viên gạch đầu tiên xây nên cuộc cách mạng đó.


Nguồn tham khảo:

Bitcoin Developer – Block | Ethereum.org – Blocks | Investopedia – Block (Blockchain) | Binance Academy – What is a Block | IBM Blockchain – How does blockchain work

Chia sẻ bài viết:
Từ khóa : ,

Tác giả: Huy Huỳnh

- Huy Huỳnh là Developer đồng thời là biên tập viên tại Coin60s. Tham gia thị trường từ 2017, anh chuyên theo dõi thị trường crypto, blockchain và các xu hướng đầu tư tài sản số. Nội dung nghiên cứu anh tập trung vào tin tức thị trường, kiến thức crypto và đánh giá dự án.
- Từ năm 2024, anh bắt đầu nghiên cứu thêm về cơ sở hạ tầng Blockchain (blockchain hub, infrastructure...)...Xem thêm