Public Key và Private Key là gì? Cặp khóa bảo mật Blockchain

Public Key và Private Key là gì? Trong thế giới blockchain và tiền điện tử, đây là cặp khóa mật mã tạo nên nền tảng bảo mật cho toàn bộ hệ thống. Nếu blockchain là một cuốn sổ cái công khai ghi lại mọi giao dịch, thì cặp khóa này chính là “chìa khóa” xác định ai được phép đọc, ai được phép ghi, và ai sở hữu tài sản. 

Private Key và Public Key
Private Key và Public Key

Private Key (khóa riêng tư) là một số bí mật mà chỉ chủ sở hữu biết, dùng để ký giao dịch và chứng minh quyền sở hữu. Public Key (khóa công khai) được tạo ra từ Private Key thông qua một hàm toán học một chiều, dùng để xác minh chữ ký và tạo ra địa chỉ ví nhận tiền.

Khác với hệ thống ngân hàng truyền thống – nơi bạn có thể gọi điện để khôi phục mật khẩu – trong blockchain, mất Private Key đồng nghĩa với mất toàn bộ tài sản vĩnh viễn. Không có “nút quên mật khẩu”, không có bộ phận hỗ trợ khách hàng. Đây chính là lý do câu nói nổi tiếng “Not your keys, not your coins” (Không phải khóa của bạn, không phải tiền của bạn) trở thành nguyên tắc vàng trong cộng đồng crypto. Hiểu rõ cặp khóa này là kiến thức nền tảng bắt buộc đối với bất kỳ ai muốn tham gia vào thế giới blockchain.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu Public Key và Private Key là gì, cách chúng được tạo ra và hoạt động, sự khác biệt giữa chúng, và những rủi ro bảo mật cần lưu ý. Nếu bạn chưa nắm nền tảng, hãy đọc bài Crypto Wallet là gì? và Wallet Address là gì? trước.


1. Public Key và Private Key là gì? Định nghĩa chi tiết

Private Key (Khóa riêng tư) là gì?

Private Key là một số ngẫu nhiên 256-bit (trong Bitcoin và Ethereum) được tạo ra bởi ví tiền điện tử khi bạn khởi tạo ví. Con số này được sinh ra từ một nguồn ngẫu nhiên chất lượng cao (entropy) và có thể được biểu diễn dưới nhiều định dạng: chuỗi 64 ký tự hex, chuỗi Base58, hoặc một từ seed. Về bản chất, Private Key là bằng chứng sở hữu duy nhất đối với tài sản trong ví – ai nắm giữ nó, người đó kiểm soát toàn bộ số dư.

Private Key có hai chức năng chính:

  • Ký giao dịch: Khi bạn muốn gửi tiền điện tử, ví sử dụng Private Key để tạo ra một chữ ký số (digital signature) duy nhất cho giao dịch đó. Chữ ký này chứng minh rằng bạn – chủ sở hữu Private Key – đã phê duyệt giao dịch.

  • Giải mã dữ liệu: Trong một số trường hợp, Private Key được dùng để giải mã thông điệp được mã hóa bằng Public Key tương ứng.

Điểm quan trọng: Private Key không bao giờ được chia sẻ với bất kỳ ai. Ngay cả khi bạn sử dụng ví custody (ví do sàn quản lý), bạn không thực sự sở hữu Private Key – bạn chỉ tin tưởng sàn giữ nó an toàn.

Public Key (Khóa công khai) là gì?

Public Key là một chuỗi ký tự dài được tạo ra từ Private Key thông qua một thuật toán mật mã gọi là Elliptic Curve Cryptography (ECC). Cụ thể, Public Key là kết quả của phép nhân điểm sinh (generator point) trên đường cong elliptic secp256k1 với Private Key. Quá trình này là một chiều: từ Private Key có thể dễ dàng tính ra Public Key, nhưng từ Public Key không thể tính ngược ra Private Key.

Public Key có hai chức năng chính:

  • Xác minh chữ ký: Khi bạn ký một giao dịch bằng Private Key, mạng lưới sử dụng Public Key của bạn để xác minh rằng chữ ký đó là hợp lệ – tức là giao dịch thực sự được ký bởi chủ sở hữu Private Key, không phải bị giả mạo.

  • Tạo địa chỉ ví: Public Key được băm (hash) để tạo ra địa chỉ ví – chuỗi ký tự ngắn hơn, thân thiện hơn mà bạn chia sẻ để nhận tiền.

Điểm quan trọng: Public Key có thể được chia sẻ công khai mà không ảnh hưởng đến bảo mật. Thực tế, trong Bitcoin, Public Key không xuất hiện trên blockchain cho đến khi bạn chi tiêu từ địa chỉ đó – một lớp bảo vệ bổ sung chống lại các cuộc tấn công trong tương lai.

Cặp khóa bất đối xứng

Public Key và Private Key tạo thành một cặp khóa bất đối xứng (asymmetric key pair). Thuật ngữ “bất đối xứng” ám chỉ rằng hai khóa có chức năng khác nhau và không thể thay thế cho nhau. Điều này trái ngược với mã hóa đối xứng (symmetric encryption), nơi cùng một khóa được dùng để mã hóa và giải mã.

Bạn có thể hình dung cặp khóa này như một ổ khóa và chìa khóa:

  • Public Key là ổ khóa – bạn có thể sao chép và phát cho bất kỳ ai. Bất kỳ ai có ổ khóa đều có thể khóa (gửi tiền vào), nhưng không thể mở khóa (rút tiền ra).

  • Private Key là chìa khóa duy nhất mở được ổ khóa đó. Chỉ bạn mới có chìa khóa này, và bạn phải bảo vệ nó bằng mọi giá.


2. Lịch sử ra đời của Public Key Cryptography

Khái niệm mã hóa bất đối xứng (public-key cryptography) ra đời trước khi blockchain và Bitcoin xuất hiện hàng thập kỷ. Đây là một trong những phát minh quan trọng nhất của khoa học máy tính thế kỷ 20.

Các mốc phát triển quan trọng:

  • 1976: Whitfield Diffie và Martin Hellman công bố bài báo về trao đổi khóa an toàn (Diffie-Hellman key exchange), đặt nền móng cho mã hóa bất đối xứng.

  • 1977: Ron Rivest, Adi Shamir và Leonard Adleman phát triển thuật toán RSA – hệ thống mã hóa bất đối xứng đầu tiên được thương mại hóa rộng rãi.

  • 1985: Neal Koblitz và Victor Miller độc lập đề xuất Elliptic Curve Cryptography (ECC) – một phương pháp mã hóa bất đối xứng hiệu quả hơn RSA, với khóa ngắn hơn nhưng bảo mật tương đương.

  • 2008: Satoshi Nakamoto chọn ECDSA trên đường cong secp256k1 làm nền tảng mật mã cho Bitcoin. Đây là lần đầu tiên mã hóa bất đối xứng được tích hợp vào một hệ thống tiền tệ phi tập trung.

  • 2015: Ethereum kế thừa và mở rộng mô hình của Bitcoin, sử dụng cùng đường cong secp256k1 nhưng với một số điều chỉnh trong cách tạo địa chỉ.

Ngày nay, ECDSA (Elliptic Curve Digital Signature Algorithm) là thuật toán chữ ký số phổ biến nhất trong blockchain, được sử dụng bởi Bitcoin, Ethereum, và hầu hết các blockchain lớn khác.


3. Cách hoạt động của Public Key và Private Key trên Blockchain

Cặp khóa Public/Private hoạt động theo một quy trình mật mã chặt chẽ, đảm bảo rằng giao dịch được xác thực mà không tiết lộ Private Key. Quy trình này gồm ba giai đoạn chính: tạo khóa, ký giao dịch, và xác minh giao dịch.

Cách hoạt động của Private Key và Public Key
Cách hoạt động của Private Key và Public Key

Giai đoạn 1: Tạo cặp khóa

Quá trình tạo cặp khóa diễn ra hoàn toàn offline trong ví của bạn:

  1. Tạo Private Key: Ví thu thập entropy từ hệ điều hành (chuột, bàn phím, thời gian) và tạo ra một số ngẫu nhiên 256-bit. Con số này là Private Key.

  2. Tính Public Key: Ví nhân Private Key với điểm sinh G trên đường cong secp256k1. Kết quả là một điểm trên đường cong – đó chính là Public Key. Phép nhân này là một chiều – không thể đảo ngược.

  3. Tạo địa chỉ ví: Public Key được băm (SHA-256 → RIPEMD-160 cho Bitcoin; Keccak-256 cho Ethereum) để tạo ra địa chỉ ví ngắn gọn hơn.

Ví dụ minh họa (đơn giản hóa):

  • Private Key: 0x4c0883a69102937d6231471b5dbb6204fe5129617082792ae468d01a3f362318

  • Public Key (dạng nén): 0x02f9308a019258c31049344f85f89d5229b531c845836f99b08601f113bce036f9

  • Địa chỉ Ethereum: 0x2c7536e3605d9c16a7a3d7b1898e529396a65c23 (20 byte cuối của Keccak-256)

Giai đoạn 2: Ký giao dịch (bằng Private Key)

Khi bạn muốn gửi tiền điện tử, ví thực hiện các bước sau:

  1. Tạo giao dịch: Ví tạo một giao dịch chứa thông tin: địa chỉ người nhận, số lượng, phí gas, nonce.

  2. Băm giao dịch: Giao dịch được băm bằng hàm băm mật mã (SHA-256 cho Bitcoin, Keccak-256 cho Ethereum).

  3. Ký hash: Ví sử dụng Private Key để ký hash giao dịch, tạo ra một chữ ký số (digital signature). Chữ ký này là duy nhất cho giao dịch đó và không thể tái sử dụng cho giao dịch khác.

  4. Đính kèm chữ ký: Chữ ký được đính kèm vào giao dịch và phát sóng lên mạng lưới.

Điểm quan trọng: Quá trình ký không tiết lộ Private Key. Chữ ký được tạo ra theo cách mà người khác có thể xác minh nó bằng Public Key, nhưng không thể suy ngược ra Private Key.

Giai đoạn 3: Xác minh giao dịch (bằng Public Key)

Khi giao dịch được phát sóng, các node trong mạng lưới thực hiện:

  1. Trích xuất Public Key: Từ địa chỉ ví của người gửi (hoặc từ chữ ký), node trích xuất Public Key tương ứng.

  2. Xác minh chữ ký: Node sử dụng Public Key và hash giao dịch để xác minh rằng chữ ký là hợp lệ. Nếu chữ ký khớp, giao dịch được chấp nhận; nếu không, giao dịch bị từ chối.

  3. Thực thi giao dịch: Nếu hợp lệ, giao dịch được đưa vào mempool và chờ được đưa vào block.

Ví dụ minh họa:
Giả sử Alice muốn gửi 1 BTC cho Bob:

  1. Bob chia sẻ địa chỉ ví của mình (được tạo từ Public Key) cho Alice.

  2. Alice tạo giao dịch và ký bằng Private Key của cô ấy.

  3. Giao dịch được phát sóng lên mạng lưới Bitcoin.

  4. Các node sử dụng Public Key của Alice (được suy ra từ địa chỉ của cô ấy) để xác minh chữ ký.

  5. Nếu hợp lệ, giao dịch được xác nhận và Bob nhận được 1 BTC.

Bạn có thể tìm hiểu thêm về cách giao dịch được xử lý trong bài Transaction là gì? và Nonce là gì?.


4. Các thành phần chính của Public Key và Private Key

Cặp khóa Public/Private không tồn tại độc lập. Chúng là một phần của hệ thống mật mã lớn hơn, bao gồm nhiều thành phần kỹ thuật.

Các thành phần chính của Private Key và Public Key
Các thành phần chính của Private Key và Public Key

Private Key (Khóa riêng tư)

Là số ngẫu nhiên 256-bit được tạo ra từ entropy. Private Key là bí mật tuyệt đối – không bao giờ được chia sẻ, không bao giờ được gửi qua mạng. Trong ví HD, Private Key được tạo ra từ seed phrase (12 hoặc 24 từ) theo chuẩn BIP-32/BIP-44.

Public Key (Khóa công khai)

Là điểm trên đường cong elliptic, được tính từ Private Key bằng phép nhân vô hướng. Public Key có thể được chia sẻ công khai. Trong Bitcoin, Public Key không xuất hiện trên blockchain cho đến khi bạn chi tiêu.

Địa chỉ ví (Wallet Address)

Là hash của Public Key, được mã hóa để con người có thể đọc và chia sẻ. Địa chỉ ví là định danh công khai của bạn trên blockchain. Bạn có thể tạo vô số địa chỉ ví từ cùng một Public Key.

Đường cong secp256k1

Là đường cong elliptic được sử dụng bởi Bitcoin và Ethereum. Phương trình của nó là y² = x³ + 7. Đường cong này được chọn vì tính bảo mật và hiệu quả tính toán cao.

ECDSA (Elliptic Curve Digital Signature Algorithm)

Là thuật toán chữ ký số được sử dụng để ký và xác minh giao dịch. ECDSA tạo ra chữ ký ngắn gọn (khoảng 64 byte) nhưng bảo mật tương đương với RSA 3072-bit.

Seed Phrase (Cụm từ khôi phục)

Là biểu diễn dễ đọc của Private Key dưới dạng 12 hoặc 24 từ tiếng Anh. Seed Phrase cho phép khôi phục toàn bộ ví, bao gồm tất cả Private Key và địa chỉ. Bạn có thể tìm hiểu thêm trong bài Seed Phrase là gì?.


5. Đặc điểm nổi bật của Public Key và Private Key

Cặp khóa Public/Private có bốn đặc tính quan trọng:

  • Bất đối xứng (Asymmetric): Hai khóa có chức năng khác nhau. Public Key dùng để xác minh, Private Key dùng để ký. Không thể dùng khóa này thay cho khóa kia.

  • Một chiều (One-way): Từ Private Key có thể tính ra Public Key, nhưng từ Public Key không thể tính ngược ra Private Key. Đây là nền tảng của bảo mật.

  • Duy nhất (Unique): Mỗi cặp khóa là duy nhất. Xác suất hai người tạo ra cùng một Private Key là gần như bằng không (1 trên 2^256).

  • Không thể giả mạo (Unforgeable): Chữ ký được tạo bởi Private Key không thể bị giả mạo bởi người khác, ngay cả khi họ biết Public Key và hash giao dịch.


6. Public Key và Private Key hoạt động như thế nào với các khái niệm khác?

Public Key vs. Wallet Address

Nhiều người nhầm lẫn giữa Public Key và địa chỉ ví. Public Key là một điểm trên đường cong elliptic, dài và phức tạp. Địa chỉ ví là hash của Public Key, ngắn hơn và thân thiện hơn với người dùng. Bạn chia sẻ địa chỉ ví để nhận tiền, không phải Public Key. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, Public Key có thể được dùng để tạo địa chỉ ví.

Tiêu chí Public Key Wallet Address
Bản chất Điểm trên đường cong elliptic Hash của Public Key
Độ dài 33 hoặc 65 byte 20–35 ký tự (tùy blockchain)
Mục đích Xác minh chữ ký Nhận tiền
Chia sẻ Có thể (nhưng ít khi) Thường xuyên

Private Key vs. Seed Phrase

Private Key là một khóa duy nhất cho một địa chỉ cụ thể. Seed Phrase là bản sao lưu của toàn bộ ví HD, từ đó có thể tạo ra vô số Private Key và địa chỉ. Seed Phrase quan trọng hơn Private Key vì nó cho phép khôi phục toàn bộ ví. Nếu bạn mất một Private Key, bạn chỉ mất tài sản ở địa chỉ đó. Nếu bạn mất Seed Phrase, bạn mất tất cả.

Public Key và Private Key trong Smart Contract

Trong hợp đồng thông minh, Public Key và Private Key vẫn đóng vai trò tương tự. Tuy nhiên, hợp đồng thông minh không có Private Key – chúng được kiểm soát bởi code. Để tương tác với hợp đồng, người dùng sử dụng Private Key của mình để ký giao dịch gọi hàm hợp đồng.


7. Ứng dụng của Public Key và Private Key trong thực tế

Cặp khóa Public/Private là nền tảng của mọi giao dịch blockchain:

Ứng dụng của Private Key và Public Key
Ứng dụng của Private Key và Public Key
  • Gửi và nhận tiền điện tử: Private Key ký giao dịch, Public Key xác minh.

  • Tạo và quản lý ví: Mỗi ví có một hoặc nhiều cặp khóa.

  • Xác thực danh tính: Public Key có thể được dùng làm định danh phi tập trung.

  • Mã hóa thông điệp: Public Key mã hóa, Private Key giải mã.

  • Ký hợp đồng thông minh: Private Key ký giao dịch tương tác với hợp đồng.

  • Xác minh chữ ký trong DAO: Public Key xác minh phiếu bầu.

  • Tạo địa chỉ ví mới: Mỗi địa chỉ mới được tạo từ một cặp khóa mới.

Bạn có thể tìm hiểu thêm về các ứng dụng blockchain trong bài Blockchain Application là gì?.


8. So sánh Public Key và Private Key

Tiêu chí Public Key Private Key
Định nghĩa Khóa công khai, dùng để xác minh Khóa bí mật, dùng để ký
Cách tạo Từ Private Key qua ECC Ngẫu nhiên 256-bit
Chia sẻ Có thể chia sẻ công khai Tuyệt đối bí mật
Chức năng Xác minh chữ ký, tạo địa chỉ Ký giao dịch, giải mã
Mất mát Không ảnh hưởng tài sản Mất toàn bộ tài sản
Độ dài 33 hoặc 65 byte 32 byte (256 bit)
Ví dụ 0x02f9308a... 0x4c0883a6...

9. Ưu điểm và nhược điểm của Public Key Cryptography

Ưu điểm

  • Bảo mật cao: Không thể tính Private Key từ Public Key, ngay cả với máy tính mạnh nhất.

  • Không cần chia sẻ bí mật: Bạn không bao giờ phải gửi Private Key cho ai – chỉ cần chia sẻ Public Key hoặc địa chỉ.

  • Chữ ký số không thể giả mạo: Chỉ Private Key mới có thể tạo ra chữ ký hợp lệ.

  • Xác minh công khai: Bất kỳ ai cũng có thể xác minh chữ ký bằng Public Key.

  • Hiệu quả: ECDSA với secp256k1 cung cấp bảo mật cao với khóa ngắn.

Nhược điểm

  • Mất Private Key = mất tài sản: Không có cơ chế khôi phục. Đây là rủi ro lớn nhất.

  • Không thể đảo ngược giao dịch: Một khi giao dịch được ký và phát sóng, không thể hủy.

  • Phức tạp với người mới: Quản lý khóa đòi hỏi kiến thức và cẩn thận.

  • Rủi ro lưu trữ: Private Key lưu trên thiết bị kết nối Internet có thể bị đánh cắp.

  • Tấn công side-channel: Trong một số trường hợp, thời gian ký có thể tiết lộ thông tin về Private Key.


10. Các blockchain hỗ trợ Public Key Cryptography

  • Bitcoin: Sử dụng ECDSA trên secp256k1. Public Key không xuất hiện trên blockchain cho đến khi chi tiêu.

  • Ethereum: Sử dụng ECDSA trên secp256k1. Địa chỉ là 20 byte cuối của Keccak-256(Public Key).

  • Solana: Sử dụng Ed25519 – một thuật toán chữ ký số khác, nhanh hơn ECDSA.

  • Cardano: Sử dụng Ed25519 và các thuật toán khác.

  • Polkadot: Sử dụng sr25519 (Schnorr/Ristretto) và Ed25519.

  • BNB Smart Chain: Tương thích EVM, sử dụng ECDSA trên secp256k1.

Mỗi blockchain có thể chọn thuật toán khác nhau, nhưng nguyên tắc chung là giống nhau: cặp khóa bất đối xứng để ký và xác minh.


11. Tương lai của Public Key và Private Key

Cặp khóa Public/Private đang phát triển với nhiều xu hướng:

Xu hướng Private Key và Public key
Xu hướng Private Key và Public Key
  • Account Abstraction (ERC-4337): Cho phép smart contract wallet quản lý khóa linh hoạt hơn, bao gồm khôi phục xã hội và nhiều người ký.

  • Multi-signature: Yêu cầu nhiều Private Key để ký một giao dịch, tăng bảo mật cho tổ chức.

  • Threshold Signature Schemes (TSS): Chia Private Key thành nhiều phần, không ai có toàn bộ khóa.

  • Zero-Knowledge Proofs: Cho phép chứng minh quyền sở hữu mà không tiết lộ Public Key.

  • Quantum-resistant algorithms: Chuẩn bị cho tương lai khi máy tính lượng tử có thể phá vỡ ECDSA.

Cặp khóa Public/Private sẽ tiếp tục là nền tảng của blockchain, nhưng sẽ có nhiều cải tiến về bảo mật và trải nghiệm người dùng.


Câu hỏi thường gặp về Public Key và Private Key

  • Public Key có phải là địa chỉ ví không?

Không. Public Key là một điểm trên đường cong elliptic, dài và phức tạp. Địa chỉ ví là hash của Public Key, ngắn hơn và thân thiện hơn. Bạn chia sẻ địa chỉ ví để nhận tiền, không phải Public Key.

  • Tôi có thể tính Private Key từ Public Key không?

Không thể. Đây là nguyên tắc bảo mật cốt lõi của mã hóa bất đối xứng. Ngay cả với siêu máy tính mạnh nhất, việc tính ngược Private Key từ Public Key sẽ mất hàng tỷ năm.

  • Điều gì xảy ra nếu tôi mất Private Key?

Bạn mất toàn bộ tài sản trong ví. Không có cơ chế khôi phục, không có bộ phận hỗ trợ. Đây là lý do tại sao bạn phải sao lưu Private Key và Seed Phrase cẩn thận.

  • Tôi có thể chia sẻ Private Key với ai không?

Không, tuyệt đối không. Private Key là “chìa khóa” duy nhất mở ví của bạn. Bất kỳ ai có Private Key đều có thể chi tiêu tài sản của bạn. Không ai – kể cả nhân viên hỗ trợ – cần biết Private Key của bạn.

  • Public Key có thể bị tấn công không?

Public Key có thể bị tấn công trong một số trường hợp cụ thể, như tấn công side-channel hoặc tấn công lượng tử trong tương lai. Tuy nhiên, trong điều kiện hiện tại, Public Key được coi là an toàn.

  • Sự khác biệt giữa Private Key và Seed Phrase là gì?

Private Key là một khóa duy nhất cho một địa chỉ. Seed Phrase là bản sao lưu của toàn bộ ví, từ đó có thể tạo ra vô số Private Key. Seed Phrase quan trọng hơn vì nó cho phép khôi phục toàn bộ ví.

Làm thế nào để bảo vệ Private Key?

  • Lưu trữ offline: Sử dụng hardware wallet hoặc giấy.

  • Không chia sẻ: Không bao giờ gửi Private Key qua email, tin nhắn, hoặc lưu trên cloud.

  • Sao lưu: Tạo nhiều bản sao, lưu ở nơi an toàn.

  • Kiểm tra kỹ: Trước khi ký giao dịch, kiểm tra kỹ thông tin.

  • Sử dụng ví uy tín: Chỉ tải ví từ nguồn chính thức.


Kết luận

Public Key và Private Key là gì? Đó là cặp khóa bất đối xứng tạo nên nền tảng bảo mật của blockchain. Private Key là số bí mật 256-bit dùng để ký giao dịch và chứng minh quyền sở hữu. Public Key được tạo ra từ Private Key qua ECC, dùng để xác minh chữ ký và tạo địa chỉ ví. Cặp khóa này hoạt động theo nguyên tắc một chiều: từ Private Key có thể tính ra Public Key, nhưng không thể làm ngược lại.

Hiểu rõ cặp khóa này giúp bạn nắm bắt được cách blockchain xác thực giao dịch, cách tài sản được bảo vệ, và tại sao câu nói “Not your keys, not your coins” lại quan trọng đến vậy. Đây là kiến thức nền tảng cho bất kỳ ai muốn tham gia vào thế giới blockchain và tiền điện tử một cách an toàn.

Nếu bạn muốn tìm hiểu sâu hơn về các khái niệm liên quan, hãy đọc bài Wallet Address là gì?, Seed Phrase là gì? và Crypto Wallet là gì?.


Nguồn tham khảo:

Ledger Academy – Public Vs Private Keys  | Bitcoin Wiki – ECDSA

Chia sẻ bài viết:
Từ khóa : , ,

Tác giả: Huy Huỳnh

- Huy Huỳnh là Developer đồng thời là biên tập viên tại Coin60s. Tham gia thị trường từ 2017, anh chuyên theo dõi thị trường crypto, blockchain và các xu hướng đầu tư tài sản số. Nội dung nghiên cứu anh tập trung vào tin tức thị trường, kiến thức crypto và đánh giá dự án.
- Từ năm 2024, anh bắt đầu nghiên cứu thêm về cơ sở hạ tầng Blockchain (blockchain hub, infrastructure...)...Xem thêm