Throughput (TPS) là gì? Trong thế giới blockchain, đây là một trong những chỉ số quan trọng nhất để đánh giá hiệu suất và khả năng mở rộng của một mạng lưới. Throughput (thông lượng) là số lượng giao dịch mà một blockchain có thể xử lý trong một khoảng thời gian nhất định, thường được đo bằng Transactions Per Second (TPS) – số giao dịch mỗi giây.

- 1. Throughput (TPS) là gì? Định nghĩa chi tiết
- 2. Lịch sử và bối cảnh ra đời của khái niệm TPS
- 3. Cách tính và đo lường Throughput (TPS)
- 3.1. Công thức tính TPS cơ bản
- 3.2. Phân biệt TPS lý thuyết và TPS thực tế
- 3.3. Các chỉ số TPS phổ biến
- 4. Các yếu tố ảnh hưởng đến Throughput (TPS)
- 5. So sánh Throughput (TPS) giữa các Blockchain
- 6. Các giải pháp tăng Throughput (TPS)
- 7. TPS và Blockchain Trilemma
- 8. Ứng dụng thực tế của Throughput (TPS)
- 9. Câu hỏi thường gặp về Throughput (TPS)
- 10. Kết luận
Theo định nghĩa của HashKey Exchange, “throughput là thước đo số lượng hành động được hoàn thành trong một khung thời gian nhất định” và trong blockchain, nó thường được biểu thị bằng TPS . Nếu blockchain là một xa lộ, thì TPS chính là số làn đường – càng nhiều làn, càng nhiều xe (giao dịch) có thể lưu thông mỗi giây .
Khái niệm TPS không chỉ đơn thuần là một con số kỹ thuật. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm người dùng, chi phí giao dịch, và khả năng đưa blockchain vào ứng dụng thực tế. Một blockchain có TPS thấp (như Bitcoin với 7 TPS) sẽ khiến giao dịch bị chậm trễ và phí cao khi mạng tắc nghẽn. Ngược lại, một blockchain có TPS cao (như Solana với hàng nghìn TPS) có thể xử lý hàng triệu giao dịch mỗi ngày với chi phí gần như bằng không . Hiểu rõ TPS giúp bạn lựa chọn blockchain phù hợp cho từng mục đích cụ thể – từ thanh toán vi mô, DeFi, đến game blockchain.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu Throughput (TPS) là gì, cách tính, các yếu tố ảnh hưởng, so sánh TPS giữa các blockchain phổ biến, và những giải pháp đang được sử dụng để tăng TPS. Nếu bạn chưa nắm nền tảng, hãy đọc bài Blockchain là gì? và Block là gì? trước.
1. Throughput (TPS) là gì? Định nghĩa chi tiết
Throughput (thông lượng) là số lượng giao dịch mà một hệ thống có thể xử lý trong một khoảng thời gian nhất định. Trong bối cảnh blockchain, nó thường được đo bằng Transactions Per Second (TPS) – số giao dịch mỗi giây. TPS là một trong những chỉ số hiệu suất quan trọng nhất, phản ánh khả năng xử lý giao dịch và mức độ mở rộng của một mạng lưới .
Về bản chất, TPS được tính bằng số lượng giao dịch được đưa vào một khối chia cho thời gian tạo khối. Theo IEEE, “thông lượng lý thuyết tối đa được định nghĩa là số lượng giao dịch có thể được đưa vào một khối chia cho thời gian khối” . Công thức cụ thể:
TPS = Số giao dịch trong một khối / Thời gian tạo khối (giây)
Ví dụ, nếu một blockchain có thời gian tạo khối là 10 giây và mỗi khối chứa tối đa 2.000 giao dịch, thì TPS tối đa của nó là 200. Tuy nhiên, TPS thực tế có thể thấp hơn do các yếu tố như tắc nghẽn mạng, độ phức tạp giao dịch, và giới hạn băng thông .
Điểm quan trọng cần nhớ:
-
TPS lý thuyết là mức tối đa mà giao thức cho phép.
-
TPS thực tế là mức trung bình trong điều kiện vận hành thực tế, có thể thấp hơn do nhiều yếu tố.
-
TPS không phải là chỉ số duy nhất để đánh giá blockchain. Cần cân nhắc với thời gian finality, chi phí giao dịch, và mức độ phi tập trung.
Bạn có thể tìm hiểu thêm về cách khối được tạo ra trong bài Block Time là gì?.
2. Lịch sử và bối cảnh ra đời của khái niệm TPS
Khái niệm TPS không phải là đặc sản của blockchain. Nó đã tồn tại từ lâu trong hệ thống cơ sở dữ liệu truyền thống và hệ thống thanh toán tài chính, nơi nó đo lường số lượng giao dịch mà một máy chủ có thể xử lý mỗi giây.
Sự tiến hóa của TPS trong blockchain:
-
2008–2010: Bitcoin ra đời với TPS khoảng 7 giao dịch mỗi giây. Đây là giới hạn cố hữu do thiết kế block time 10 phút và kích thước block 1 MB. Mục tiêu của Bitcoin là bảo mật và phi tập trung, không phải tốc độ.
-
2015: Ethereum ra mắt với TPS khoảng 15 giao dịch mỗi giây. Mặc dù TPS tương tự Bitcoin, Ethereum hỗ trợ smart contract phức tạp, mở ra kỷ nguyên DeFi.
-
2017–2018: Các blockchain thế hệ mới như EOS, Tron, và Cardano ra đời với mục tiêu tăng TPS lên hàng nghìn giao dịch mỗi giây thông qua các cơ chế đồng thuận như DPoS và PoS.
-
2020: Solana ra mắt với kiến trúc Proof of History (PoH) và xử lý song song, đạt TPS hàng nghìn và thời gian xác nhận dưới 1 giây.
-
2021–2024: Các giải pháp Layer-2 như Rollup và Validium ra đời, đẩy TPS của Ethereum lên hàng nghìn thông qua việc xử lý off-chain.
-
2024–2026: Với Danksharding và PeerDAS, Ethereum đặt mục tiêu đạt hơn 100.000 TPS cho Layer-2, cạnh tranh trực tiếp với các hệ thống thanh toán truyền thống như Visa (24.000 TPS) .
Ngày nay, TPS là thước đo tiêu chuẩn để so sánh hiệu suất giữa các blockchain và giữa blockchain với hệ thống tài chính truyền thống.
3. Cách tính và đo lường Throughput (TPS)
Việc tính TPS có vẻ đơn giản, nhưng trong thực tế, có nhiều cách đo khác nhau và kết quả có thể khác biệt đáng kể tùy thuộc vào phương pháp.
3.1. Công thức tính TPS cơ bản
TPS = Số giao dịch trong một khối / Thời gian tạo khối (giây)
Ví dụ:
-
Bitcoin: 2.000 giao dịch / 600 giây = ~3,3 TPS (thực tế khoảng 7 TPS khi block đầy).
-
Ethereum: 150 giao dịch / 12 giây = ~12,5 TPS (thực tế khoảng 15-25 TPS).
-
Solana: 1.000 giao dịch / 0,4 giây = ~2.500 TPS.
3.2. Phân biệt TPS lý thuyết và TPS thực tế
TPS lý thuyết là mức tối đa mà giao thức có thể đạt được trong điều kiện lý tưởng. Đây là con số được sử dụng trong các tài liệu quảng cáo của dự án.
TPS thực tế là mức trung bình trong điều kiện vận hành thực tế, thường thấp hơn do:
-
Tắc nghẽn mạng: Khi có quá nhiều giao dịch, mempool đầy và giao dịch phải chờ .
-
Độ phức tạp giao dịch: Giao dịch smart contract phức tạp tốn nhiều gas và tài nguyên hơn giao dịch chuyển tiền đơn giản .
-
Giới hạn băng thông: Node cần băng thông để truyền tải dữ liệu.
-
Giới hạn phần cứng: Node cần CPU, RAM, và ổ cứng để xác thực giao dịch.
3.3. Các chỉ số TPS phổ biến
-
TPS trung bình (Average TPS): TPS trung bình trong một khoảng thời gian.
-
TPS đỉnh (Peak TPS): TPS cao nhất từng đạt được.
-
TPS bền vững (Sustained TPS): TPS có thể duy trì trong thời gian dài.
Ví dụ: Một blockchain có thể đạt 10.000 TPS đỉnh trong một sự kiện NFT drop, nhưng chỉ duy trì 1.000 TPS bền vững trong điều kiện bình thường.
Bạn có thể tìm hiểu thêm về cách giao dịch được xử lý trong bài Transaction là gì? và Mempool là gì?.
4. Các yếu tố ảnh hưởng đến Throughput (TPS)
TPS không phải là một con số cố định. Nó chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố kỹ thuật và kinh tế khác nhau.

Cơ chế đồng thuận (Consensus Mechanism)
Đây là yếu tố quan trọng nhất quyết định TPS. Theo HashKey Exchange, “cơ chế đồng thuận được sử dụng bởi một nền tảng blockchain quyết định thông lượng giao dịch của nó” .
-
Proof of Work (PoW): TPS thấp (Bitcoin: 7 TPS) do yêu cầu tính toán hash phức tạp và block time dài .
-
Proof of Stake (PoS): TPS cao hơn (Ethereum: 15-25 TPS) do block time ngắn hơn và không cần tính toán hash.
-
Delegated Proof of Stake (DPoS): TPS rất cao (EOS: hàng nghìn TPS) do số lượng validator ít và block time cực ngắn.
-
Proof of History (PoH): TPS cực cao (Solana: hàng nghìn TPS) nhờ xử lý song song và đồng hồ mật mã.
Kích thước khối (Block Size)
Kích thước khối quyết định số lượng giao dịch tối đa có thể được đưa vào một khối. Khối càng lớn, TPS càng cao. Tuy nhiên, khối lớn hơn cũng đòi hỏi băng thông và dung lượng lưu trữ lớn hơn cho các node, có thể làm giảm tính phi tập trung .
Ví dụ:
-
Bitcoin: 1 MB (khoảng 2.000 giao dịch).
-
Bitcoin Cash: 32 MB (khoảng 64.000 giao dịch).
-
Ethereum: Giới hạn bởi gas limit (30 triệu gas mỗi khối).
Thời gian tạo khối (Block Time)
Block time là khoảng thời gian giữa các khối. Block time càng ngắn, TPS càng cao. Tuy nhiên, block time quá ngắn có thể gây ra fork thường xuyên và tăng tải mạng lưới .
Ví dụ:
-
Bitcoin: 10 phút.
-
Ethereum: 12 giây.
-
Solana: 0,4 giây.
Băng thông mạng (Network Bandwidth)
Băng thông mạng là tốc độ truyền dữ liệu giữa các node. Băng thông thấp có thể trở thành nút thắt cổ chai, giới hạn TPS ngay cả khi các yếu tố khác cho phép TPS cao hơn.
Khả năng xử lý song song (Parallel Processing)
Xử lý song song cho phép nhiều giao dịch được xác thực cùng lúc thay vì tuần tự. Đây là yếu tố then chốt giúp Solana đạt TPS cao.
Tải mạng (Network Load)
Tải mạng là số lượng giao dịch đang chờ xử lý tại một thời điểm. Khi tải cao, TPS thực tế có thể giảm do mempool đầy và giao dịch phải chờ .
Độ phức tạp giao dịch (Transaction Complexity)
Giao dịch chuyển tiền đơn giản tốn ít tài nguyên hơn giao dịch smart contract phức tạp. Do đó, TPS thực tế có thể thấp hơn khi mạng lưới xử lý nhiều giao dịch phức tạp .
Phí giao dịch (Gas Fee)
Phí giao dịch ảnh hưởng đến thứ tự ưu tiên của giao dịch trong mempool. Giao dịch có phí cao được xử lý trước, nhưng phí cao cũng có thể hạn chế số lượng giao dịch mà người dùng sẵn sàng gửi .
5. So sánh Throughput (TPS) giữa các Blockchain
Bảng dưới đây so sánh TPS của các blockchain phổ biến, dựa trên dữ liệu từ Gate Wiki :
| Blockchain | TPS | Thời gian xác nhận | Cơ chế đồng thuận |
|---|---|---|---|
| Bitcoin | 3-7 | 10 phút | PoW |
| Ethereum | 15-25 | 6 phút | PoS |
| Solana | 2.825 | 0,4 giây | PoH + PoS |
| BNB Smart Chain | ~300 | 3 giây | PoSA |
| Polygon | ~7.000 | 2 giây | PoS (Layer-2) |
| Avalanche | ~4.500 | 2 giây | Avalanche Consensus |
| Visa (so sánh) | ~1.700 (trung bình), 24.000 (đỉnh) | Tức thì | Tập trung |
Nhận xét:
-
Bitcoin và Ethereum có TPS thấp do ưu tiên bảo mật và phi tập trung hơn tốc độ.
-
Solana dẫn đầu về TPS trong các blockchain Layer-1 nhờ kiến trúc xử lý song song.
-
Các Layer-2 như Polygon có TPS cao hơn Layer-1 nhờ xử lý off-chain.
-
Visa vẫn vượt trội về TPS so với hầu hết blockchain, nhưng đánh đổi bằng tính tập trung.
Bạn có thể tìm hiểu thêm về các giải pháp Layer-2 trong bài Layer-2 Blockchain là gì?.
6. Các giải pháp tăng Throughput (TPS)
Các blockchain đang sử dụng nhiều giải pháp khác nhau để tăng TPS mà không làm giảm bảo mật và phi tập trung.

Tăng kích thước khối (Block Size Increase)
Tăng kích thước khối cho phép nhiều giao dịch hơn trong mỗi khối. Đây là giải pháp đơn giản nhất nhưng có thể làm giảm tính phi tập trung vì node cần nhiều tài nguyên hơn để lưu trữ và xử lý khối lớn.
Ví dụ: Bitcoin Cash tăng kích thước khối lên 32 MB để đạt TPS cao hơn Bitcoin.
Giảm thời gian tạo khối (Block Time Reduction)
Giảm block time cho phép tạo khối nhanh hơn, tăng TPS. Tuy nhiên, block time quá ngắn có thể gây ra fork thường xuyên và tăng tải mạng lưới.
Ví dụ: Solana có block time 0,4 giây, cho phép TPS cực cao.
Xử lý song song (Parallel Processing)
Xử lý song song cho phép nhiều giao dịch được xác thực cùng lúc thay vì tuần tự. Đây là giải pháp mạnh mẽ nhưng phức tạp về mặt kỹ thuật.
Ví dụ: Solana sử dụng Sealevel để xử lý song song các giao dịch không xung đột trạng thái.
Layer-2 (Rollup, State Channel, Plasma)
Layer-2 xử lý giao dịch off-chain và chỉ gửi kết quả lên Layer-1, giảm tải cho chuỗi chính và tăng TPS tổng thể.
Ví dụ: Rollup (Optimistic và ZK) có thể đạt hàng nghìn TPS trên Ethereum .
Sharding (Phân mảnh)
Sharding chia blockchain thành nhiều shard xử lý song song, tăng TPS theo cấp số nhân. Ethereum đang triển khai Danksharding với mục tiêu hơn 100.000 TPS .
Ví dụ: Ethereum 2.0 với 64 shard có thể đạt 10.000 TPS .
Nâng cấp cơ chế đồng thuận
Chuyển từ PoW sang PoS hoặc các cơ chế đồng thuận hiệu quả hơn có thể tăng TPS đáng kể.
Ví dụ: Ethereum chuyển từ PoW sang PoS trong The Merge (2022), giúp tăng TPS và giảm tiêu thụ năng lượng.
Tối ưu hóa mempool và phí gas
Cải thiện quản lý mempool và cơ chế phí gas giúp tăng TPS thực tế bằng cách giảm tắc nghẽn và ưu tiên giao dịch hiệu quả hơn.
Ví dụ: EIP-1559 trên Ethereum cải thiện cơ chế phí, giúp phí dễ dự đoán hơn và giảm tắc nghẽn.
Bạn có thể tìm hiểu thêm về Sharding trong bài Sharding là gì? và về Rollup trong bài Rollup là gì?.
7. TPS và Blockchain Trilemma
Blockchain Trilemma là khái niệm chỉ ra rằng một blockchain khó có thể đạt được đồng thời ba yếu tố: bảo mật, phi tập trung, và khả năng mở rộng (TPS cao).

-
Bitcoin: Tối ưu bảo mật và phi tập trung → TPS thấp.
-
Solana: Tối ưu TPS → đánh đổi một phần phi tập trung (yêu cầu phần cứng cao).
-
Ethereum: Cân bằng giữa ba yếu tố → TPS trung bình, nhưng đang cải thiện qua Layer-2.
TPS cao không phải lúc nào cũng tốt nếu nó đi kèm với tập trung hóa hoặc giảm bảo mật. Đây là lý do tại sao các blockchain khác nhau có mức TPS khác nhau, phù hợp với mục tiêu thiết kế của chúng.
8. Ứng dụng thực tế của Throughput (TPS)
TPS ảnh hưởng trực tiếp đến loại ứng dụng mà một blockchain có thể hỗ trợ.
Thanh toán (Payments)
Blockchain có TPS thấp (như Bitcoin) phù hợp cho thanh toán giá trị lớn, không khẩn cấp. Blockchain có TPS cao (như Solana) phù hợp cho thanh toán hàng ngày, vi thanh toán.
DeFi (Tài chính phi tập trung)
DeFi yêu cầu TPS cao để xử lý giao dịch tần suất cao như arbitrage, yield farming, và liquidation. Các Layer-2 như Arbitrum, Optimism cung cấp TPS cao cho DeFi.
NFT và Gaming
NFT marketplace và game blockchain cần TPS cao để xử lý mint NFT, giao dịch vật phẩm, và tương tác trong game mà không gây tắc nghẽn.
Ứng dụng doanh nghiệp
Các ứng dụng doanh nghiệp như chuỗi cung ứng, y tế, và tài chính tổ chức cần TPS cao và ổn định để xử lý khối lượng giao dịch lớn.
Bạn có thể tìm hiểu thêm về các ứng dụng blockchain trong bài Blockchain Application là gì?.
9. Câu hỏi thường gặp về Throughput (TPS)
- TPS là gì?
TPS (Transactions Per Second) là số giao dịch mà một blockchain có thể xử lý mỗi giây. Đây là chỉ số đo thông lượng và hiệu suất của mạng lưới .
- TPS của Bitcoin là bao nhiêu?
Bitcoin xử lý khoảng 3-7 TPS do block time 10 phút và kích thước khối 1 MB .
- TPS của Ethereum là bao nhiêu?
Ethereum xử lý khoảng 15-25 TPS trên Layer-1. TPS có thể cao hơn nhiều trên các Layer-2 .
- TPS của Solana là bao nhiêu?
Solana có thể xử lý hàng nghìn TPS (khoảng 2.825 TPS theo Gate Wiki) nhờ kiến trúc Proof of History và xử lý song song .
- Tại sao TPS quan trọng?
TPS ảnh hưởng đến tốc độ xác nhận giao dịch, phí giao dịch, và trải nghiệm người dùng. TPS cao cho phép blockchain phục vụ nhiều người dùng hơn mà không bị tắc nghẽn .
- Làm thế nào để tăng TPS?
Các giải pháp bao gồm tăng kích thước khối, giảm block time, xử lý song song, Layer-2, và sharding .
- TPS cao có phải lúc nào cũng tốt?
Không. TPS cao có thể đánh đổi bằng giảm phi tập trung hoặc giảm bảo mật. Cần cân nhắc với Blockchain Trilemma .
- TPS thực tế khác gì TPS lý thuyết?
TPS lý thuyết là mức tối đa mà giao thức cho phép. TPS thực tế thấp hơn do tắc nghẽn, độ phức tạp giao dịch, và giới hạn phần cứng.
10. Kết luận
Throughput (TPS) là gì? Đó là số giao dịch mà một blockchain có thể xử lý mỗi giây – một chỉ số then chốt để đánh giá hiệu suất và khả năng mở rộng của mạng lưới. TPS chịu ảnh hưởng của cơ chế đồng thuận, kích thước khối, block time, băng thông mạng, và khả năng xử lý song song. Bitcoin có TPS thấp (3-7) do ưu tiên bảo mật và phi tập trung, trong khi Solana có TPS cao (hàng nghìn) nhờ kiến trúc xử lý song song. Các giải pháp như Layer-2, sharding, và nâng cấp đồng thuận đang được sử dụng để tăng TPS mà vẫn duy trì bảo mật và phi tập trung.
Hiểu rõ TPS giúp bạn lựa chọn blockchain phù hợp cho từng ứng dụng cụ thể và đánh giá đúng sự đánh đổi giữa tốc độ, bảo mật, và phi tập trung. Nếu bạn muốn tìm hiểu sâu hơn về các khái niệm liên quan, hãy đọc bài Block Time là gì?, Gas Fee là gì? và Sharding là gì?.
Nguồn tham khảo: Binance Academy – Transactions Per Second (TPS) | Cointracker – Throughput









