Danksharding là gì? Lộ trình mở rộng quy mô Ethereum

Danksharding là gì? Trong lộ trình phát triển của Ethereum, đây được xem là đích đến cuối cùng của chiến lược mở rộng quy mô – một tầm nhìn biến Ethereum từ một blockchain xử lý vài chục giao dịch mỗi giây thành một mạng lưới có khả năng xử lý hơn 100.000 giao dịch mỗi giây.

Danksharding
Danksharding

Danksharding là một nâng cấp đa giai đoạn nhằm cải thiện khả năng mở rộng và dung lượng của Ethereum, trong đó giai đoạn đầu tiên – Proto-Danksharding (EIP-4844) – đã được triển khai thành công vào tháng 3 năm 2024. Cái tên “Danksharding” xuất phát từ Dankrad Feist, nhà nghiên cứu tại Ethereum Foundation, người đã đề xuất thiết kế sharding mới này như một giải pháp thay thế đơn giản hơn, hiệu quả hơn so với các mô hình sharding truyền thống.

Điểm khác biệt cốt lõi của Danksharding so với sharding truyền thống nằm ở chỗ: nó không chia blockchain thành nhiều chuỗi song song. Thay vào đó, Danksharding sử dụng “data availability sampling” (lấy mẫu khả dụng dữ liệu) trên các blob – các gói dữ liệu tạm thời được gắn vào block – để mở rộng quy mô. Điều này khiến Danksharding đơn giản hơn nhiều để triển khai so với các mô hình sharding phức tạp trước đây, đồng thời vẫn đạt được mục tiêu mở rộng quy mô đầy tham vọng. Theo Ethereum.org, “Danksharding là cách Ethereum trở thành một blockchain thực sự có khả năng mở rộng, nhưng cần một số nâng cấp giao thức để đạt được điều đó”.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu Danksharding là gì, lộ trình triển khai của nó, sự khác biệt với sharding truyền thống, vai trò của Proto-Danksharding và PeerDAS, cùng những thách thức kỹ thuật đi kèm. Nếu bạn chưa nắm nền tảng, hãy đọc bài Sharding là gì? và Layer-2 Blockchain là gì? trước.


1. Danksharding là gì? Định nghĩa chi tiết

Danksharding là một thiết kế sharding mới được đề xuất cho Ethereum, tập trung hoàn toàn vào việc mở rộng khả năng khả dụng dữ liệu (data availability) thay vì chia nhỏ computation và state như sharding truyền thống. Mục tiêu của Danksharding là cung cấp một lượng lớn không gian dữ liệu giá rẻ cho các Rollup Layer-2, cho phép chúng xử lý hàng nghìn giao dịch mỗi giây với chi phí gần như bằng không. Danksharding là giai đoạn cuối cùng trong lộ trình mở rộng quy mô của Ethereum, sau Proto-Danksharding và các bước trung gian khác.

Về bản chất, Danksharding hoạt động dựa trên ba trụ cột chính:

  • Blob (Binary Large Object): Các gói dữ liệu tạm thời (khoảng 128 KB mỗi blob) được gắn vào block Ethereum. Blob không thể được truy cập bởi EVM và tự động bị xóa sau khoảng 18 ngày. Danksharding đầy đủ sẽ cho phép 64 blob mỗi block (thay vì 6 blob hiện tại), tương đương khoảng 8 MB dữ liệu mỗi block.

  • Data Availability Sampling (DAS): Một cơ chế cho phép các node xác minh rằng dữ liệu blob có sẵn mà không cần tải toàn bộ blob. Các node lấy mẫu ngẫu nhiên các phần nhỏ của blob và sử dụng erasure coding để đảm bảo toàn bộ blob có thể được tái tạo từ bất kỳ tập hợp con nào chứa ít nhất một nửa số phần. Điều này cho phép Ethereum mở rộng quy mô mà không yêu cầu mỗi node phải lưu trữ toàn bộ dữ liệu.

  • KZG Commitment: Một scheme cam kết đa thức cho phép giảm dữ liệu blob thành một cam kết mật mã nhỏ gọn (48 byte). KZG commitment cho phép xác minh tính toàn vẹn của blob mà không cần tải toàn bộ dữ liệu.

Điểm quan trọng cần nhớ: Danksharding không chia blockchain thành nhiều chuỗi song song như sharding truyền thống. Thay vào đó, nó giữ một chuỗi duy nhất nhưng mở rộng không gian dữ liệu thông qua blob và DAS. Đây là lý do tại sao Danksharding được coi là “sharding mà không cần sharding” – nó đạt được mục tiêu mở rộng quy mô mà không cần đến sự phức tạp của việc chia nhỏ state và computation.

Theo Ethereum.org, “Danksharding là cách Ethereum trở thành một blockchain thực sự có khả năng mở rộng, nhưng cần một số nâng cấp giao thức để đạt được điều đó”.

Bạn có thể tìm hiểu thêm về khái niệm sharding trong bài Sharding là gì?.


2. Lịch sử ra đời của Danksharding

Danksharding ra đời từ quá trình tiến hóa của chiến lược mở rộng quy mô Ethereum, trải qua nhiều năm nghiên cứu và thay đổi hướng tiếp cận.

Các mốc phát triển quan trọng:

  • 2014–2015: Ethereum đưa sharding vào lộ trình mở rộng quy mô, với kế hoạch chia mạng lưới thành 64 shard chạy song song. Mỗi shard sẽ có state và computation riêng.

  • 2016–2018: Nhiều giao thức sharding được đề xuất, bao gồm Elastico, OmniLedger, RapidChain, và Zilliqa. Tuy nhiên, các mô hình này gặp phải thách thức lớn về cross-shard communication và bảo mật shard.

  • 2019–2020: Ethereum nhận ra rằng execution sharding (mỗi shard chạy smart contract độc lập) phá vỡ composability – không thể thực hiện flash loan xuyên shard. Điều này dẫn đến sự thay đổi chiến lược sang data sharding.

  • 2021: Dankrad Feist đề xuất thiết kế sharding mới, tập trung vào data availability thay vì execution. Thiết kế này sau đó được gọi là Danksharding. Điểm đột phá của Danksharding là “merged fee market” – thay vì có nhiều proposer cho các shard khác nhau, Danksharding sử dụng một proposer duy nhất cho tất cả blob, đơn giản hóa đáng kể việc triển khai.

  • Tháng 3/2024: Proto-Danksharding (EIP-4844) được kích hoạt trong Dencun Upgrade, giới thiệu blob – bước đầu tiên trên lộ trình Danksharding. Phí giao dịch trên các Layer-2 như Arbitrum, Optimism, Base đã giảm hơn 90% sau khi EIP-4844 ra mắt.

  • Tháng 5/2025: Pectra Upgrade tăng số lượng blob mục tiêu từ 3 lên 6 blob mỗi block (tối đa 9 blob), tiếp tục giảm chi phí cho Layer-2.

  • Tháng 12/2025: Fusaka Upgrade triển khai PeerDAS – cơ chế lấy mẫu dữ liệu phân tán đầu tiên. Vitalik Buterin gọi đây là “sharding thực sự” – lần đầu tiên Ethereum triển khai thành công cơ chế “không cần bất kỳ node đơn lẻ nào tải toàn bộ block để đạt đồng thuận về khả dụng dữ liệu”.

  • Tháng 7/2026: Fusaka mở rộng dung lượng blob lên 48 blob mỗi block thông qua các BPO (Blob Parameter Only) forks, tiếp tục giảm chi phí cho Layer-2.

  • Q4/2026 (dự kiến): Glamsterdam Upgrade được lên kế hoạch, tiếp tục mở rộng dung lượng blob và cải thiện cơ chế DAS.

  • 2027+: Full Danksharding sẽ được triển khai, đạt 64 blob mỗi block và mục tiêu hơn 100.000 TPS.


3. Danksharding khác gì so với Sharding truyền thống?

Sự khác biệt giữa Danksharding và sharding truyền thống là rất lớn, phản ánh sự thay đổi chiến lược của Ethereum.

So sánh Sharding
So sánh Sharding

3.1. Sharding truyền thống

Sharding truyền thống chia blockchain thành nhiều chuỗi song song (shard), mỗi shard có state và computation riêng. Mục tiêu là phân tán tải tính toán trên nhiều shard, cho phép xử lý giao dịch song song.

Đặc điểm:

  • Nhiều shard, mỗi shard là một blockchain độc lập.

  • Cross-shard communication phức tạp và tốn kém.

  • Phá vỡ composability – không thể thực hiện flash loan xuyên shard.

  • Yêu cầu cơ chế gán node ngẫu nhiên an toàn để tránh tấn công shard.

3.2. Danksharding

Danksharding giữ một chuỗi duy nhất nhưng mở rộng không gian dữ liệu thông qua blob và DAS. Mục tiêu là cung cấp data availability giá rẻ cho Rollup, thay vì phân tán computation.

Đặc điểm:

  • Một chuỗi duy nhất, một block proposer.

  • Không có cross-shard communication.

  • Composability được giữ nguyên.

  • Sử dụng DAS để xác minh dữ liệu mà không cần tải toàn bộ blob.

  • Đơn giản hơn nhiều để triển khai so với sharding truyền thống.

Tiêu chí Sharding truyền thống Danksharding
Cấu trúc Nhiều chuỗi song song Một chuỗi, nhiều blob
Mục tiêu Phân tán computation Mở rộng data availability
Cross-shard Phức tạp, tốn kém Không có
Composability Bị phá vỡ Được giữ nguyên
Độ phức tạp Rất cao Thấp hơn nhiều
Block proposer Nhiều proposer Một proposer

Nhận xét: Danksharding là một cách tiếp cận thực dụng hơn so với sharding truyền thống. Thay vì cố gắng phân tán computation – một bài toán cực kỳ phức tạp – Danksharding tập trung vào data availability, nơi nút thắt cổ chai thực sự nằm. Điều này cho phép Ethereum đạt được mục tiêu mở rộng quy mô mà không cần đến sự phức tạp của sharding truyền thống.

Bạn có thể tìm hiểu thêm về sharding trong bài Sharding là gì?.


4. Lộ trình triển khai Danksharding

Danksharding được triển khai theo nhiều giai đoạn, mỗi giai đoạn xây dựng trên giai đoạn trước đó.

4.1. Proto-Danksharding (EIP-4844) – Đã triển khai

Proto-Danksharding là giai đoạn đầu tiên của Danksharding, được kích hoạt trong Dencun Upgrade (3/2024). Nó giới thiệu blob transaction – một loại giao dịch mới cho phép Rollup đăng dữ liệu với chi phí thấp hơn nhiều so với calldata.

Đặc điểm:

  • 6 blob mỗi block (mục tiêu 3 blob).

  • Blob được xóa sau ~18 ngày.

  • KZG commitment để xác minh dữ liệu.

  • Thị trường phí blob riêng biệt với gas thông thường.

Tác động: Phí giao dịch trên các Layer-2 đã giảm hơn 90% sau khi EIP-4844 được kích hoạt. Đây là bước đệm quan trọng để triển khai Danksharding đầy đủ.

4.2. PeerDAS – Đã triển khai

PeerDAS (Peer-to-Peer Data Availability Sampling) được triển khai trong Fusaka Upgrade (12/2025). Đây là bước đột phá trong lộ trình Danksharding, lần đầu tiên triển khai Data Availability Sampling ở quy mô lớn.

Cách hoạt động:

  • Các node lấy mẫu ngẫu nhiên các phần nhỏ của blob thay vì tải toàn bộ blob.

  • Sử dụng GossipSub – một giao thức publish-subscribe peer-to-peer – để chia sẻ dữ liệu mẫu giữa các node.

  • Sử dụng KZG polynomial commitments để xác minh tính toàn vẹn của mẫu.

Tác động: Vitalik Buterin gọi PeerDAS là “sharding thực sự” và là “thành tựu bị đánh giá thấp” của đội ngũ phát triển Ethereum. Ông nhấn mạnh rằng PeerDAS là “trường hợp đầu tiên của một hệ thống blockchain quy mô lớn đạt được đồng thuận về khả dụng dữ liệu mà không yêu cầu bất kỳ node đơn lẻ nào tải toàn bộ block”.

4.3. Full Danksharding – Tương lai

Full Danksharding là giai đoạn cuối cùng, sẽ mở rộng đáng kể dung lượng blob và triển khai DAS hoàn chỉnh.

Mục tiêu:

  • 64 blob mỗi block (tăng từ 6 blob hiện tại).

  • ~8 MB dữ liệu mỗi block.

  • Hơn 100.000 TPS cho Layer-2 Rollup.

  • DAS hoàn chỉnh với khả năng xác minh dữ liệu mà không cần tải toàn bộ blob.

Thời gian: Full Danksharding dự kiến được triển khai trong giai đoạn 2027–2028, sau khi các nâng cấp trung gian như Glamsterdam hoàn thành.


5. Các thành phần chính của Danksharding

Danksharding không tồn tại độc lập. Nó là một phần của hệ thống lớn hơn, bao gồm nhiều thành phần kỹ thuật.

Các thành phần chính của Danksharding
Các thành phần chính của Danksharding

Blob (Binary Large Object)

Blob là đơn vị dữ liệu cơ bản của Danksharding. Mỗi blob có kích thước 128 KB (4096 field elements). Blob chứa dữ liệu giao dịch từ Rollup, được gắn vào block nhưng không thể truy cập bởi EVM. Blob được xóa sau ~18 ngày (4096 epochs).

Blob Space

Blob space là kênh dữ liệu riêng biệt dành cho blob, tách biệt khỏi block space thông thường. Blob space có thị trường phí riêng, không bị ảnh hưởng bởi biến động của thị trường gas thông thường.

KZG Commitment

KZG (Kate-Zaverucha-Goldberg) là một scheme cam kết đa thức cho phép giảm dữ liệu blob thành một cam kết mật mã nhỏ gọn (48 byte). KZG commitment cho phép xác minh tính toàn vẹn của blob mà không cần tải toàn bộ dữ liệu.

Data Availability Sampling (DAS)

DAS là cơ chế xác minh dữ liệu cho phép các node xác minh rằng dữ liệu blob có sẵn mà không cần tải toàn bộ blob. Các node lấy mẫu ngẫu nhiên các phần nhỏ của blob và sử dụng erasure coding để đảm bảo toàn bộ blob có thể được tái tạo từ bất kỳ tập hợp con nào chứa ít nhất một nửa số phần.

PeerDAS

PeerDAS là triển khai cụ thể của DAS trong Ethereum. Nó sử dụng GossipSub để chia sẻ dữ liệu mẫu giữa các node và KZG polynomial commitments để xác minh tính toàn vẹn.

Erasure Coding

Erasure coding là kỹ thuật mã hóa cho phép tái tạo dữ liệu gốc từ một tập hợp con của dữ liệu đã mã hóa. Trong Danksharding, erasure coding được sử dụng để đảm bảo rằng toàn bộ blob có thể được tái tạo ngay cả khi một số phần bị mất.


6. Ưu điểm và nhược điểm của Danksharding

Ưu điểm

  • Mở rộng quy mô vượt trội: Danksharding cho phép Ethereum đạt hơn 100.000 TPS cho Layer-2, giải quyết bài toán mở rộng quy mô một cách triệt để.

  • Giảm phí Layer-2: Blob space giá rẻ giúp giảm phí giao dịch trên Rollup xuống gần mức zero, mở đường cho các ứng dụng có chi phí thấp.

  • Đơn giản hơn sharding truyền thống: Danksharding không chia blockchain thành nhiều chuỗi song song, giữ nguyên composability và đơn giản hóa việc triển khai.

  • Duy trì phi tập trung: DAS cho phép các node xác minh dữ liệu mà không cần tải toàn bộ blob, giảm yêu cầu phần cứng và duy trì tính phi tập trung.

  • Áp lực giảm phát cho ETH: Phí blob bị đốt, làm giảm nguồn cung ETH theo thời gian.

  • Nền tảng cho Rollup-centric roadmap: Danksharding là mảnh ghép cuối cùng trong chiến lược mở rộng quy mô lấy Rollup làm trung tâm của Ethereum.

Nhược điểm

  • Phức tạp kỹ thuật cao: Danksharding yêu cầu thay đổi sâu rộng trong giao thức đồng thuận, cấu trúc dữ liệu, và cách các node giao tiếp.

  • Yêu cầu KZG trusted setup: KZG commitment cần một trusted setup, đòi hỏi nghi lễ đa bên phức tạp (KZG Ceremony).

  • DAS chưa được kiểm chứng hoàn toàn: Mặc dù PeerDAS đã hoạt động ổn định gần một năm, DAS hoàn chỉnh vẫn đang được nghiên cứu và phát triển.

  • Cross-blob communication: Mặc dù Danksharding không có cross-shard communication, việc quản lý nhiều blob trong một block vẫn đòi hỏi cơ chế phối hợp phức tạp.

  • Thời gian triển khai dài: Full Danksharding dự kiến mất thêm 2–3 năm để hoàn thành, sau khi các nâng cấp trung gian được triển khai.


7. Câu hỏi thường gặp về Danksharding

  • Danksharding có phải là sharding không?

Có và không. Danksharding là một thiết kế sharding mới, nhưng nó không chia blockchain thành nhiều chuỗi song song như sharding truyền thống. Thay vào đó, nó mở rộng không gian dữ liệu thông qua blob và DAS. Đây là lý do tại sao Danksharding được gọi là “sharding mà không cần sharding”.

  • Proto-Danksharding khác gì Danksharding đầy đủ?

Proto-Danksharding là giai đoạn đầu tiên của Danksharding, giới thiệu blob space với 6 blob mỗi block. Danksharding đầy đủ sẽ mở rộng lên 64 blob mỗi block và triển khai DAS hoàn chỉnh, cho phép Ethereum đạt hơn 100.000 TPS.

  • PeerDAS là gì?

PeerDAS là triển khai cụ thể của Data Availability Sampling trong Ethereum, được kích hoạt trong Fusaka Upgrade (12/2025). Nó cho phép các node xác minh dữ liệu blob mà không cần tải toàn bộ blob, sử dụng GossipSub và KZG commitments. Vitalik Buterin gọi đây là “sharding thực sự”.

  • Danksharding có làm giảm phí Layer-1 không?

Không trực tiếp. Danksharding tập trung vào việc mở rộng data availability cho Layer-2, giúp giảm phí giao dịch trên Rollup. Phí giao dịch trên Layer-1 vẫn phụ thuộc vào thị trường gas thông thường.

  • Khi nào Danksharding đầy đủ sẽ được triển khai?

Danksharding đầy đủ dự kiến được triển khai trong giai đoạn 2027–2028, sau khi các nâng cấp trung gian như Glamsterdam hoàn thành.

  • Danksharding có ảnh hưởng đến nguồn cung ETH không?

Có. Phí blob bị đốt vĩnh viễn, tạo ra áp lực giảm phát cho ETH. Trong tháng 5 năm 2026, lượng ETH bị đốt từ blob đạt 1.450 ETH mỗi ngày, một con số chưa từng có.

  • Tại sao Ethereum chọn Danksharding thay vì sharding truyền thống?

Ethereum nhận thấy rằng execution sharding phá vỡ composability – không thể thực hiện flash loan xuyên shard. Danksharding tập trung vào data availability, nơi nút thắt cổ chai thực sự nằm, và đơn giản hơn nhiều để triển khai.


8. Kết luận

Danksharding là gì? Đó là thiết kế sharding mới của Ethereum, tập trung hoàn toàn vào việc mở rộng khả năng khả dụng dữ liệu thay vì chia nhỏ computation và state. Danksharding là đích đến cuối cùng trong lộ trình mở rộng quy mô của Ethereum, với mục tiêu đạt hơn 100.000 giao dịch mỗi giây cho Layer-2. Thay vì chia blockchain thành nhiều chuỗi song song, Danksharding sử dụng blob và Data Availability Sampling để mở rộng không gian dữ liệu một cách đơn giản và hiệu quả.

Lộ trình triển khai Danksharding đã đạt được những bước tiến quan trọng: Proto-Danksharding (EIP-4844) đã giảm phí Layer-2 hơn 90%, và PeerDAS đã triển khai thành công cơ chế lấy mẫu dữ liệu phân tán đầu tiên. Full Danksharding sẽ tiếp tục mở rộng dung lượng blob lên 64 blob mỗi block và hoàn thiện DAS, đưa Ethereum đến gần hơn với tầm nhìn về một blockchain thực sự có khả năng mở rộng.

Hiểu rõ Danksharding giúp bạn nắm bắt được tương lai của Ethereum và cách Layer-2 sẽ phát triển trong những năm tới. Nếu bạn muốn tìm hiểu sâu hơn về các khái niệm liên quan, hãy đọc bài Sharding là gì?, Proto-Danksharding (EIP-4844) là gì? và Layer-2 Blockchain là gì?.


Nguồn tham khảo:

Ethereum.org – Danksharding | Binance Academy – What is EIP-4844?

Chia sẻ bài viết:
Từ khóa : ,

Tác giả: Huy Huỳnh

- Huy Huỳnh là Developer đồng thời là biên tập viên tại Coin60s. Tham gia thị trường từ 2017, anh chuyên theo dõi thị trường crypto, blockchain và các xu hướng đầu tư tài sản số. Nội dung nghiên cứu anh tập trung vào tin tức thị trường, kiến thức crypto và đánh giá dự án.
- Từ năm 2024, anh bắt đầu nghiên cứu thêm về cơ sở hạ tầng Blockchain (blockchain hub, infrastructure...)...Xem thêm